interdepartmental support

interdepartmental support

A team provides interdepartmental support during a joint training exercise.

Định nghĩa

Danh từ: interdepartmental support (sự hỗ trợ liên phòng ban) chỉ việc cung cấp hỗ trợ về mặt hậu cần, hành chính hoặc các nguồn lực khác giữa các bộ phận, phòng ban hoặc cơ quan khác nhau trong cùng một tổ chức hoặc chính phủ. Từ này thường được dùng trong bối cảnh quân sự hoặc hành chính công, nơi một đơn vị này hỗ trợ một đơn vị khác để đạt được mục tiêu chung.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã cung cấp sự hỗ trợ liên phòng ban cho cơ quan dân sự trong chiến dịch cứu trợ thiên tai.)
  • (Sự hỗ trợ liên phòng ban rất quan trọng cho sự thành công của các dự án liên chức năng.)
  • (Chính sách mới đảm bảo sự hỗ trợ liên phòng ban tốt hơn giữa phòng tài chính phòng hậu cần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Interdepartmental support agreement: thỏa thuận hỗ trợ liên phòng ban.
    • The two agencies signed an interdepartmental support agreement to share equipment. (Hai cơ quan đã một thỏa thuận hỗ trợ liên phòng ban để chia sẻ thiết bị.)
  • Logistical interdepartmental support: hỗ trợ hậu cần liên phòng ban.
    • Logistical interdepartmental support includes transportation and supply chain coordination. (Hỗ trợ hậu cần liên phòng ban bao gồm điều phối vận tải chuỗi cung ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Interdepartmental (tính từ): liên phòng ban, giữa các phòng ban.
    • We need an interdepartmental meeting to resolve this issue. (Chúng ta cần một cuộc họp liên phòng ban để giải quyết vấn đề này.)
  • Support (danh từ): sự hỗ trợ, giúp đỡ.
    • The support from other departments was invaluable. (Sự hỗ trợ từ các phòng ban khác vô giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Cross-departmental assistance: hỗ trợ xuyên phòng ban.
  • Inter-agency cooperation: hợp tác liên cơ quan.
  • Logistical backup: hỗ trợ hậu cần dự phòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • không phải một cụm động từ, nhưng thường đi với các động từ như: (cung cấp), (đảm bảo), (phối hợp).
    • The manager coordinated interdepartmental support for the project. (Người quản lý đã phối hợp sự hỗ trợ liên phòng ban cho dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull together: hợp lực, cùng nhau hỗ trợ.
    • All departments must pull together to provide interdepartmental support. (Tất cả các phòng ban phải hợp lực để cung cấp sự hỗ trợ liên phòng ban.)
  • Lend a hand: giúp đỡ.
    • The logistics team lent a hand through interdepartmental support. (Đội hậu cần đã giúp đỡ thông qua sự hỗ trợ liên phòng ban.)